Kết quả tra từ “纪委”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纪委jì wěi
纪委: ủy ban kiểm tra kỷ luật
中纪委Zhōng jì wěi
中纪委: Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương (CCDI), tổ chức trong ĐCSTQ điều tra tham nhũng và sai phạm khác của cán bộ Đảng; viết tắt của…
中共中央纪委监察部zhōng gòng zhōng yāng jì wěi jiān chá bù
中共中央纪委监察部: ủy ban kỷ luật đảng