Kết quả tra từ “纪传体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纪传体jì zhuàn tǐ
纪传体: thể loại lịch sử dựa trên tiểu sử, như "Sử ký" của Tư Mã Thiên