Kết quả tra từ “级数”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
级数jí shù
级数: (toán học) chuỗi
算术级数suàn shù jí shù
算术级数: cấp số cộng (như 2+4+6+8+...)
等比级数děng bǐ jí shù
等比级数: chuỗi hình học (như 1+2+4+8+...)
等差级数děng chā jí shù
等差级数: cấp số cộng (chẳng hạn 2+4+6+8+...)
收敛级数shōu liǎn jí shù
收敛级数: chuỗi hội tụ (toán)
几何级数增长jǐ hé jí shù zēng zhǎng
几何级数增长: tăng trưởng theo cấp số nhân
几何级数jǐ hé jí shù
几何级数: cấp số nhân
幂级数mì jí shù
幂级数: chuỗi lũy thừa (toán)