Kết quả tra từ “约略”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
约略yuē lüè
约略: xấp xỉ; sơ lược
约略估计yuē lüè gū jì
约略估计: ước tính xấp xỉ; tính toán sơ bộ