Kết quả tra từ “约瑟”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
约瑟Yuē sè
约瑟: Giô-sép (tên)
约瑟夫·斯大林Yuē sè fū · Sī dà lín
约瑟夫·斯大林: Joseph Stalin (1879-1953), nhà độc tài Liên Xô
约瑟夫Yuē sè fū
约瑟夫: Giô-sép (tên)
圣约瑟夫Shèng yuē sè fū
圣约瑟夫: Thánh Giuse
李约瑟Lǐ Yuē sè
李约瑟: Joseph Needham (1900-1995), nhà hóa sinh người Anh và tác giả cuốn Khoa học và Civilization ở Trung Quốc
斯密约瑟Sī mì Yuē sè
斯密约瑟: Joseph Smith, Jr. (1805-1844), người sáng lập phong trào Thánh Hữu Ngày Sau