Kết quả cho “约会”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
buổi hẹn hò
đối tượng hẹn hò; một buổi hẹn (bạn trai hoặc bạn gái)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
buổi hẹn hò
đối tượng hẹn hò; một buổi hẹn (bạn trai hoặc bạn gái)