Kết quả tra từ “约会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
约会yuē huì
约会: cuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn; LT:次[ci4],個|个[ge4]; sắp xếp gặp mặt
约会对象yuē huì duì xiàng
约会对象: đối tượng hẹn hò; một buổi hẹn (bạn trai hoặc bạn gái)