Kết quả tra từ “纤手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纤手xiān shǒu
纤手: đôi tay mảnh mai; tay phụ nữ mềm mại và dịu dàng