Kết quả tra từ “红酒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红酒hóng jiǔ
红酒: rượu vang đỏ
灯红酒绿dēng hóng jiǔ lǜ
灯红酒绿: đèn đỏ, rượu xanh (thành ngữ); ăn chơi trác táng; môi trường sa đọa và đồi trụy
热红酒rè hóng jiǔ
热红酒: rượu vang hâm nóng