Kết quả cho “红酒”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rượu vang đỏ
rượu vang hâm nóng
đèn đỏ, rượu xanh (thành ngữ); ăn chơi trác táng; môi trường sa đọa và đồi trụy
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rượu vang đỏ
rượu vang hâm nóng
đèn đỏ, rượu xanh (thành ngữ); ăn chơi trác táng; môi trường sa đọa và đồi trụy