灯红酒绿燈紅酒綠
灯红酒绿 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 灯红酒绿 trong tiếng Việt
đèn đỏ, rượu xanh (thành ngữ); ăn chơi trác táng; môi trường sa đọa và đồi trụy
đèn đỏ, rượu xanh (thành ngữ); ăn chơi trác táng; môi trường sa đọa và đồi trụy