Kết quả tra từ “红萝卜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红萝卜hóng luó bo
红萝卜: cà rốt; củ cải đỏ
小红萝卜xiǎo hóng luó bo
小红萝卜: củ cải đỏ nhỏ