Kết quả tra từ “红脸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红脸hóng liǎn
红脸: đỏ mặt; chuyển sang màu đỏ
红脸鸬鹚hóng liǎn lú cí
红脸鸬鹚: (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc mặt đỏ (Phalacrocorax urile)
唱红脸chàng hóng liǎn
唱红脸: đóng vai anh hùng (thành ngữ); đóng vai người tốt