Kết quả cho “红脸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đỏ mặt; chuyển sang màu đỏ
(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc mặt đỏ (Phalacrocorax urile)
đóng vai anh hùng (thành ngữ); đóng vai người tốt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đỏ mặt; chuyển sang màu đỏ
(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc mặt đỏ (Phalacrocorax urile)
đóng vai anh hùng (thành ngữ); đóng vai người tốt