Kết quả tra từ “红羊劫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红羊劫hóng yáng jié
红羊劫: thảm họa quốc gia (điển cố chiêm tinh cổ đại)