Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红羊劫紅羊劫

hóng yáng jié

红羊劫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红羊劫 trong tiếng Việt

thảm họa quốc gia (điển cố chiêm tinh cổ đại)

Tra từ liên quan