Kết quả tra từ “红细胞沉降率”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红细胞沉降率hóng xì bāo chén jiàng lǜ
红细胞沉降率: tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)