Kết quả tra từ “红烛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红烛hóng zhú
红烛: nến đỏ (dùng trong sinh nhật và các lễ kỷ niệm khác)