Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红火”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红火hóng huǒ

红火: thịnh vượng

Cụm từ
红火蚁hóng huǒ yǐ

红火蚁: kiến lửa (Solenopsis invicta), một loài du nhập ở Trung Quốc

Cụm từ