Kết quả tra từ “红火”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红火hóng huǒ
红火: thịnh vượng
红火蚁hóng huǒ yǐ
红火蚁: kiến lửa (Solenopsis invicta), một loài du nhập ở Trung Quốc