Kết quả tra từ “红树”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红树hóng shù
红树: cây đước đỏ (Rhizophora mangle); LT:棵[ke1]
红树林hóng shù lín
红树林: rừng hoặc đầm lầy ngập mặn