Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红树”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红树hóng shù

红树: cây đước đỏ (Rhizophora mangle); LT:棵[ke1]

Cụm từ
红树林hóng shù lín

红树林: rừng hoặc đầm lầy ngập mặn

Cụm từ