Kết quả tra từ “红斑狼疮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红斑狼疮hóng bān láng chuāng
红斑狼疮: (y học) lupus ban đỏ hệ thống
全身性红斑狼疮quán shēn xìng hóng bān láng chuāng
全身性红斑狼疮: bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)