Kết quả tra từ “红心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红心hóng xīn
红心: trái tim ♥ (trong trò chơi bài); biểu tượng hình trái tim màu đỏ; hồng tâm