Kết quả tra từ “红孩症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红孩症hóng hái zhèng
红孩症: bệnh kwashiorkor (một dạng suy dinh dưỡng)