Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红孩症紅孩症

hóng hái zhèng

红孩症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红孩症 trong tiếng Việt

bệnh kwashiorkor (một dạng suy dinh dưỡng)

Tra từ liên quan