Kết quả tra từ “红姑娘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红姑娘hóng gū niang
红姑娘: cây đèn lồng Trung Quốc; cà lồng đèn; quả bồ hòn; Physalis alkekengi