红姑娘紅姑娘 hóng gū niang 红姑娘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红姑娘 trong tiếng Việt cây đèn lồng Trung Quốc; cà lồng đèn; quả bồ hòn; Physalis alkekengi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan