Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红姑娘紅姑娘

hóng gū niang

红姑娘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红姑娘 trong tiếng Việt

cây đèn lồng Trung Quốc; cà lồng đèn; quả bồ hòn; Physalis alkekengi

Tra từ liên quan