Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红外线”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红外线hóng wài xiàn

红外线: tia hồng ngoại

Cụm từ
红外线导引飞弹hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn

红外线导引飞弹: tên lửa dẫn đường hồng ngoại

Cụm từ