Kết quả tra từ “红十字”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红十字Hóng shí zì
红十字: Hội Chữ Thập Đỏ
香港红十字会Xiāng gǎng Hóng Shí zì huì
香港红十字会: Hội Chữ thập đỏ Hồng Kông