Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红十字紅十字

Hóng shí zì

红十字 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红十字 trong tiếng Việt

Hội Chữ Thập Đỏ

Tra từ liên quan