Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红人hóng rén

红人: người được người có quyền lực ưu ái; người nổi tiếng; người da đỏ Châu Mỹ

Cụm từ
网络红人wǎng luò hóng rén

网络红人: người nổi tiếng trên Internet

Cụm từ