Kết quả tra từ “红人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红人hóng rén
红人: người được người có quyền lực ưu ái; người nổi tiếng; người da đỏ Châu Mỹ
网络红人wǎng luò hóng rén
网络红人: người nổi tiếng trên Internet