Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红人紅人

hóng rén

红人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红人 trong tiếng Việt

người được người có quyền lực ưu ái; người nổi tiếng; người da đỏ Châu Mỹ

Tra từ liên quan