红人紅人 hóng rén 红人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红人 trong tiếng Việt người được người có quyền lực ưu ái; người nổi tiếng; người da đỏ Châu Mỹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan