Kết quả tra từ “絮状物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
絮状物xù zhuàng wù
絮状物: bông kết tủa; một mảnh vật liệu kết tủa từ chất lỏng