Kết quả tra từ “絜”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
絜xié
絜: đường đánh dấu; tinh khiết; điều chỉnh
絜jié
絜: sạch sẽ
较长絜短jiào cháng xié duǎn
较长絜短: so sánh dài và ngắn; so sánh ưu và nhược điểm
较短絜长jiào duǎn xié cháng
较短絜长: so sánh ngắn và dài; so sánh ưu và nhược điểm