Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “絜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xié

絜: đường đánh dấu; tinh khiết; điều chỉnh

Từ vựng
jié

絜: sạch sẽ

Từ vựng
较长絜短jiào cháng xié duǎn

较长絜短: so sánh dài và ngắn; so sánh ưu và nhược điểm

Cụm từ
较短絜长jiào duǎn xié cháng

较短絜长: so sánh ngắn và dài; so sánh ưu và nhược điểm

Cụm từ