絜
đường đánh dấu; tinh khiết; điều chỉnh
đường đánh dấu; tinh khiết; điều chỉnh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 弦; dây cung; dây nhạc cụ; dây cót đồng hồ; dây cung (đường thẳng nối hai điểm trên đường cong)…
›线xiànchỉ; sợi; dây; đường; LT:條|条[tiao2],股[gu3],根[gen1]; (sau một con số) hạng (xếp hạng không chính thức của một…
›绚xuàntrang trí; nhanh; tuyệt đẹp; rực rỡ; đa dạng
›絮xùbông gòn; nghĩa bóng: chèn lấp; dài dòng
›绡xiāolụa thô
›绣xiùbiến thể của 繡|绣[xiu4]
›绤xìvải gai thô
›绁xièbiến thể của 紲|绁[xie4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.