Kết quả tra từ “絃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
絃xián
絃: biến thể của 弦; dây cung; dây nhạc cụ; dây cót đồng hồ; dây cung (đường thẳng nối hai điểm trên đường cong); cạnh huyền