Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “累赘”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
累赘
léi zhuì

dư thừa; cồng kềnh; gánh nặng cho ai; phiền toái cho ai; gây bất tiện; ràng buộc; dài dòng (văn viết); cũng đọc là [lei2 zhui5]

Cụm từ