Kết quả tra từ “累计”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
累计lěi jì
累计: tính tổng tích lũy; tích lũy; tổng cộng; tổng số