Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
累计累計

lěi jì

累计 là gì?

累计 [lěi jì] có nghĩa là tính tổng tích lũy; tích lũy; tổng cộng; tổng số.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 累计 trong tiếng Việt

  1. tính tổng tích lũy
  2. tích lũy
  3. tổng cộng
  4. tổng số

Cách đọc và ghi nhớ 累计

累计 được đọc là lěi jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính tổng tích lũy; tích lũy; tổng cộng; tổng số”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan