Kết quả tra từ “累死累活”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
累死累活lèi sǐ lèi huó
累死累活: mệt lử vì làm việc quá sức; làm việc quần quật đến kiệt sức