Kết quả tra từ “紫金牛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紫金牛zǐ jīn niú
紫金牛: Cây thường xanh Nhật Bản (Ardisia japonica)