Kết quả tra từ “紫金山天文台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紫金山天文台Zǐ jīn shān Tiān wén tái
紫金山天文台: Đài thiên văn Núi Tử Kim