Kết quả tra từ “紫荆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紫荆zǐ jīng
紫荆: cây redbud Trung Quốc (Cercis chinensis)
洋紫荆yáng zǐ jīng
洋紫荆: cây lan hoàng dương Hồng Kông (Bauhinia blakeana)
大紫荆勋章dà zǐ jīng xūn zhāng
大紫荆勋章: Huân chương Đại Tử Kinh (GBM), vinh dự cao nhất của Hồng Kông