Kết quả tra từ “紫罗兰”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紫罗兰zǐ luó lán
紫罗兰: (thực vật) hoa phi yến; gillyflower (Matthiola incana); (thực vật) hoa violet
紫罗兰色zǐ luó lán sè
紫罗兰色: màu tím hoa cà
三色紫罗兰sān sè zǐ luó lán
三色紫罗兰: hoa păng-xê