Kết quả tra từ “紧绷绷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紧绷绷jǐn bēng bēng
紧绷绷: chặt; căng; (mặt, môi) căng; căng thẳng