Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “紧接”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
紧接
jǐn jiē

ngay sau đó; ngay sát cạnh

Cụm từ
紧接着
jǐn jiē zhe

ngay sau đó; ngay sau đó không lâu

Cụm từ