Kết quả tra từ “紧接”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紧接jǐn jiē
紧接: ngay sau đó; ngay sát cạnh
紧接着jǐn jiē zhe
紧接着: ngay sau đó; ngay sau đó không lâu