Kết quả tra từ “紧咬不放”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紧咬不放jǐn yǎo bù fàng
紧咬不放: (thành ngữ) không chịu buông; như chó gặm khúc xương; kiên trì