Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “索非亚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
索非亚Suǒ fēi yà

索非亚: Sofia, thủ đô của Bulgaria

Cụm từ
圣索非亚大教堂Shèng suǒ fēi yà Dà jiào táng

圣索非亚大教堂: Hagia Sophia (nhà thờ chính của Constantinople, sau đó là nhà thờ Hồi giáo chính của Istanbul)

Cụm từ
圣索非亚Shèng suǒ fēi yà

圣索非亚: Hagia Sophia (tiếng Hy Lạp: Sự khôn ngoan thiêng liêng)

Cụm từ