Kết quả tra từ “素面”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
素面sù miàn
素面: món mì chay
素面sù miàn
素面: mặt (của phụ nữ) không trang điểm; màu trơn (không có hoa văn)
素面朝天sù miàn cháo tiān
素面朝天: nghĩa đen: tự tin trình diện trước hoàng đế, không trang điểm (như chị của Dương Quý Phi 楊貴妃|杨贵妃[Yang2 Gui4 fei1]) (thành ngữ); nghĩa bóng…