素面朝天
nghĩa đen: tự tin trình diện trước hoàng đế, không trang điểm (như chị của Dương Quý Phi 楊貴妃|杨贵妃[Yang2 Gui4 fei1]) (thành ngữ); nghĩa bóng: (phụ nữ) để mặt mộc, không trang điểm; tự trình bày bản thân như vốn có, không giả tạo
nghĩa đen: tự tin trình diện trước hoàng đế, không trang điểm (như chị của Dương Quý Phi 楊貴妃|杨贵妃[Yang2 Gui4 fei1]) (thành ngữ); nghĩa bóng: (phụ nữ) để mặt mộc, không trang điểm; tự trình bày bản thân như vốn có, không giả tạo
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chưa từng gặp ai trước đây (thành ngữ); hoàn toàn không quen biết; một người xa lạ hoàn toàn; không biết ai cả
›圣经贤传shèng jīng xián zhuànnghĩa đen: kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ); chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo
›素不相能sù bù xiāng néngkhông thể hòa hợp (thành ngữ)
›神魂颠倒shén hún diān dǎonghĩa đen: tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm; bị cuốn hút; quyến rũ
›神通广大shén tōng guǎng dà(thành ngữ) có phép thuật vĩ đại; có năng lực phi thường
›素未谋面sù wèi móu miàn(thành ngữ) chưa từng gặp; quá xa lạ
›素不相识sù bù xiāng shíhoàn toàn xa lạ (thành ngữ)
›丝毫不差sī háo bù chāchính xác hoàn hảo (thành ngữ); tỉ mỉ đến từng chi tiết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.