Kết quả tra từ “素质教育”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
素质教育sù zhì jiào yù
素质教育: giáo dục toàn diện (trái ngược với 應試教育|应试教育[ying4 shi4 jiao4 yu4], giáo dục định hướng thi cử)