素质教育素質教育 sù zhì jiào yù 素质教育 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 素质教育 trong tiếng Việt giáo dục toàn diện (trái ngược với 應試教育|应试教育[ying4 shi4 jiao4 yu4], giáo dục định hướng thi cử) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan