Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
素质教育素質教育

sù zhì jiào yù

素质教育 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 素质教育 trong tiếng Việt

giáo dục toàn diện (trái ngược với 應試教育|应试教育[ying4 shi4 jiao4 yu4], giáo dục định hướng thi cử)

Tra từ liên quan