Kết quả tra từ “素未谋面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
素未谋面sù wèi móu miàn
素未谋面: (thành ngữ) chưa từng gặp; quá xa lạ