Kết quả tra từ “系统角色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
系统角色xì tǒng jué sè
系统角色: nhân vật không điều khiển được (trong trò chơi nhập vai)